Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thuận tiện" (1)

thuận tiện
Tiếng Anh Tính từconvenient
Từ vựng của tôi
Việc trao đổi qua mạng xã hội rất thuận tiện.
Communicating via social media is very convenient.

swap_horiz Từ liên quan "thuận tiện" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thuận tiện" (1)

Việc trao đổi qua mạng xã hội rất thuận tiện.
Communicating via social media is very convenient.